Equality | Nghĩa của từ equality trong tiếng Anh
/ɪˈkwɑːləti/
- Danh Từ
- tính bằng, tính ngang bằng
- sự bình đẳng
Những từ liên quan với EQUALITY
par, likeness, equivalence, coordination, sameness, correspondence, identity/ɪˈkwɑːləti/
Những từ liên quan với EQUALITY
par, likeness, equivalence, coordination, sameness, correspondence, identity
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày