Ennui | Nghĩa của từ ennui trong tiếng Anh

/ˌɑːnˈwiː/

  • Danh Từ
  • sự buồn chán, sự chán nản

Những từ liên quan với ENNUI

fatigue, melancholy, depression, blues, languor, dejection, dissatisfaction, lassitude, apathy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất