Dejection | Nghĩa của từ dejection trong tiếng Anh

/dɪˈʤɛkʃən/

  • Danh Từ
  • sự buồn nản, sự thất vọng, tâm trạng chán ngán
  • (y học) sự đi ỉa

Những từ liên quan với DEJECTION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất