Blockage | Nghĩa của từ blockage trong tiếng Anh

/ˈblɑːkɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự bao vây; tình trang bị bao vây

Những từ liên quan với BLOCKAGE

stoppage, impasse, impediment, snag, hamper, hindrance, barrier, bar, clog, obstacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất