Ejaculate | Nghĩa của từ ejaculate trong tiếng Anh

/ɪˈʤækjəˌleɪt/

  • Động từ
  • thốt ra, văng ra (lời...)
  • (sinh vật học) phóng (tinh dịch...)

Những từ liên quan với EJACULATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất