Effervescence | Nghĩa của từ effervescence trong tiếng Anh

/ˌɛfɚˈvɛsn̩s/

  • Danh Từ
  • sự sủi, sự sủi bong bóng
  • sự sục sôi, sự sôi nổi

Những từ liên quan với EFFERVESCENCE

sparkle, animation, ferment, happiness, buoyancy, gaiety, excitement, exhilaration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất