Shading | Nghĩa của từ shading trong tiếng Anh

/ˈʃeɪdɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự che (khỏi ánh mặt trời, ánh sáng...)
  • sự đánh bóng (bức tranh)
  • sự hơi khác nhau; sắc thái

Những từ liên quan với SHADING

shield, shadow, shelter, dim, deepen, blacken, cover, shutter, screen, mute, hide, protect, overshadow, darken
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất