Shading | Nghĩa của từ shading trong tiếng Anh
/ˈʃeɪdɪŋ/
- Danh Từ
- sự che (khỏi ánh mặt trời, ánh sáng...)
- sự đánh bóng (bức tranh)
- sự hơi khác nhau; sắc thái
Những từ liên quan với SHADING
shield,
shadow,
shelter,
dim,
deepen,
blacken,
cover,
shutter,
screen,
mute,
hide,
protect,
overshadow,
darken