Transcend | Nghĩa của từ transcend trong tiếng Anh

/trænˈsɛnd/

  • Động từ
  • vượt quá, hơn
    1. the beautiful scene transcends my power of description: cảnh đẹp đó vượt quá khả năng mô tả của tôi

Những từ liên quan với TRANSCEND

outstrip, overstep, outshine, exceed, best, outdo, excel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất