Easygoing | Nghĩa của từ easygoing trong tiếng Anh

/ˌiːziˈgowɪŋ/

  • Tính từ
  • dễ tính, vô tâm

Những từ liên quan với EASYGOING

serene, offhand, calm, casual, breezy, collected, amenable, carefree, mild, composed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất