Clay | Nghĩa của từ clay trong tiếng Anh

/ˈkleɪ/

  • Danh Từ
  • đất sét, sét
  • (nghĩa bóng) cơ thể người
  • to wet (moisten) one's clay
    1. uống (nước...) nhấp giọng
  • ống điếu bằng đất sét ((cũng) clay pipe)

Những từ liên quan với CLAY

slip, earth, adobe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất