Every | Nghĩa của từ every trong tiếng Anh

/ˈɛvri/

  • Tính từ
  • mỗi, mọi
  • every man Jack
    1. mọi người
  • every now and then; every now and again; every so often
    1. thỉnh thoảng
  • every other day; every second day
    1. hai ngày một lần

Những từ liên quan với EVERY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất