Every | Nghĩa của từ every trong tiếng Anh
/ˈɛvri/
- Tính từ
- mỗi, mọi
- every man Jack
- mọi người
- every now and then; every now and again; every so often
- thỉnh thoảng
- every other day; every second day
- hai ngày một lần
Những từ liên quan với EVERY
/ˈɛvri/
Những từ liên quan với EVERY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày