Dynamism | Nghĩa của từ dynamism trong tiếng Anh

/ˈdaɪnəˌmɪzəm/

  • Danh Từ
  • (triết học) thuyết động lực

Những từ liên quan với DYNAMISM

change, operation, enterprise, drive, exercise, action, move, development, shift, progress, nature, flow, evolution, activity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất