Dreamboat | Nghĩa của từ dreamboat trong tiếng Anh

/ˈdriːmˌboʊt/

  • Danh Từ
  • (thông tục) người khác giới hết sức hấp dẫn

Những từ liên quan với DREAMBOAT

cute, lovely, neat, beautiful, stunner, bunny, pleasant, elegant, graceful, handsome, enchanter, charming, looker
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất