Downgrade | Nghĩa của từ downgrade trong tiếng Anh

/ˈdaʊnˌgreɪd/

  • Động từ
  • giáng chức, giáng cấp

Những từ liên quan với DOWNGRADE

humble, decry, pitch, break, devalue, dip, demerit, denigrate, inclination, descent, decline, degrade, bump, demote
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất