Nghĩa của cụm từ doing a bit of fast thinking he said trong tiếng Anh
- Doing a bit of fast thinking, he said ....
- sau một thoáng suy nghỉ, anh ta nói....
- Doing a bit of fast thinking, he said ....
- sau một thoáng suy nghỉ, anh ta nói....
- Doing nothing is doing ill.
- Nhàn cư vi bất thiện.
- What are you thinking about?
- Bạn đang nghĩ gì?
- I was just thinking.
- Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
- I’m tired of thinking.
- Tôi thấy mệt vì phải suy nghĩ rồi.
- I can't help thinking of the future..
- Tôi không thể không nghĩ về tương lai.
- I can’t stop thinking about her.
- Tôi không thể ngừng nghĩ về cô ấy.
- He said this is a nice place
- Anh ta nói đây là một nơi đẹp
- He said you like to watch movies
- Anh ta nói bạn thích xem phim
- I thought he said something else
- Tôi nghĩ anh ta đã nói một điều gì khác
- I’ve got a bit of a hangover
- Tôi thấy hơi khó chịu
- Basically, I agree with what you said.
- Về cơ bản thì tôi đồng ý với những gì anh nói.
- Can we talk a little bit about the project?
- Chúng ta có thể nói chuyện một chút về dự án này không?
- Sorry, I'm a bit tied up right now.
- Xin lỗi, bây giờ tôi đang kẹt.
- You look a bit down.
- Trông anh có vẻ hơi buồn.
- That's a bit of an exaggeration.
- Hơi lố đấy.
- That's stretching the truth a bit.
- Điều đó hơi khác sự thật.
- Do you understand what the teacher said?
- Bạn có hiểu cô giáo nói gì không?
- What are you doing?
- Bạn đang làm gì?
- Hi, Jane. How are you doing this morning?
- Chào Jane, sáng nay cô thấy thế nào?
Những từ liên quan với DOING A BIT OF FAST THINKING HE SAID
fast,
of,
doing