Nghĩa của cụm từ do you have any hobbies or interests trong tiếng Anh
- Do you have any hobbies or interests?
- Bạn có sở thích hay đam mê nào không?
- Do you have any hobbies or interests?
- Bạn có sở thích hay đam mê nào không?
- Are there any hobbies that you used to do but haven't done for a long time?
- Có sở thích nào bạn từng làm nhưng đã lâu rồi không làm nữa không?
- I have many hobbies, but I love playing computer games the most.
- Tôi có nhiều sở thích, nhưng tôi thích chơi trò chơi điện tử nhất.
- What are your hobbies?
- Thú vui của bạn là gì?
- Do you have any children?
- Bạn có con không?
- Do you have any coffee?
- Bạn có cà phê không?
- Do you have any money?
- Bạn có tiền không?
- Do you have any vacancies?
- Bạn có chỗ trống không?
- Do you have any cancellations?
- Có vé nhượng lại không?
- Have you found any courses?
- Bạn tìm được lớp học thêm chưa?
- Have you bought any tickets?
- Bạn mua vé xem phim chưa?
- Do you have any computer skills?
- Anh có các kỹ năng vi tính không?
- Do you have any brothers or sisters?
- Bạn có anh chị em gì không?
- Do Do you have any thoughts on that?
- Bạn có suy nghĩ gì về điều đó không?
- Have you got any ID?
- Anh có đem chứng minh nhân dân không?
- Do you have any free tables?
- Nhà hàng còn bàn trống không?
- Have you got any plans for tomorrow?
- Ngày mai bạn có kế hoạch gì chưa?
- Do you have any vacancies tonight?
- Tối nay khách sạn còn phòng trống không?
- Have you had any other jobs?
- Anh có làm thêm việc gì khác không?
- Do you have any Z?
- Anh/chị có bán Z không?
Những từ liên quan với DO YOU HAVE ANY HOBBIES OR INTERESTS