Nghĩa của cụm từ do you have any vacancies tonight trong tiếng Anh
- Do you have any vacancies tonight?
- Tối nay khách sạn còn phòng trống không?
- Do you have any vacancies tonight?
- Tối nay khách sạn còn phòng trống không?
- Do you have any vacancies?
- Bạn có chỗ trống không?
- Sorry, we don't have any vacancies
- Xin lỗi, chúng tôi không còn phòng trống
- Are you free tonight?
- Tối nay bạn rảnh không?
- See you tonight
- Gặp bạn tối nay
- What are you going to do tonight?
- Bạn sẽ làm gì tối nay?
- Do you fancy going out tonight?
- Tối nay bạn muốn đi chơi không?
- What seats are left tonight?
- Tối nay còn vé ở những hàng ghế nào?
- What’s on tonight?
- Tối nay chiếu phim gì?
- m tonight
- Tôi muốn xác nhận chuyến bay của tôi lúc 5 giờ tối nay.
- I'd like four tickets for tonight
- Tôi muốn mua bốn vé cho tối nay
- Do you have any children?
- Bạn có con không?
- Do you have any coffee?
- Bạn có cà phê không?
- Do you have any money?
- Bạn có tiền không?
- Do you have any cancellations?
- Có vé nhượng lại không?
- Have you found any courses?
- Bạn tìm được lớp học thêm chưa?
- Have you bought any tickets?
- Bạn mua vé xem phim chưa?
- Do you have any computer skills?
- Anh có các kỹ năng vi tính không?
- Do you have any brothers or sisters?
- Bạn có anh chị em gì không?
- Do Do you have any thoughts on that?
- Bạn có suy nghĩ gì về điều đó không?
Những từ liên quan với DO YOU HAVE ANY VACANCIES TONIGHT