Diver | Nghĩa của từ diver trong tiếng Anh
/ˈdaɪvɚ/
- Danh Từ
- người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn
- người mò ngọc trai, người mò tàu đắm
- (thông tục) kẻ móc túi
Những từ liên quan với DIVER
navigator,
pirate,
marine,
seafarer,
jack,
mariner,
seaman,
shipmate,
salt,
boater,
mate,
cadet