Diver | Nghĩa của từ diver trong tiếng Anh

/ˈdaɪvɚ/

  • Danh Từ
  • người nhảy lao đầu xuống nước; người lặn
  • người mò ngọc trai, người mò tàu đắm
  • (thông tục) kẻ móc túi

Những từ liên quan với DIVER

navigator, pirate, marine, seafarer, jack, mariner, seaman, shipmate, salt, boater, mate, cadet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất