Seaman | Nghĩa của từ seaman trong tiếng Anh

/ˈsiːmən/

  • Danh Từ
  • thuỷ thủ
  • người giỏi nghề đi biển

Những từ liên quan với SEAMAN

gob, salt, sailor, midshipman, mate, beachcomber
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất