Disseminate | Nghĩa của từ disseminate trong tiếng Anh

/dɪˈsɛməˌneɪt/

  • Động từ
  • gieo rắc (hạt giống, tư tưởng...); phổ biến

Những từ liên quan với DISSEMINATE

publicize, spread, blazon, sow, dissipate, disperse, announce, publish, proclaim, propagate, advertise, diffuse, circulate, radiate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất