Disincentive | Nghĩa của từ disincentive trong tiếng Anh

/ˌdɪsɪnˈsɛntɪv/

  • Danh Từ
  • sự làm nản lòng, sự làm thoái chí

Những từ liên quan với DISINCENTIVE

rub, obstruction, hardship, hamper, hurdle, hindrance, bump, restriction, clog, obstacle, mountain, interference
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất