Disillusioned | Nghĩa của từ disillusioned trong tiếng Anh

/ˌdɪsəˈluːʒənd/

  • Danh Từ
  • sự vỡ mộng, sự tan vỡ ảo tưởng; tâm trạng vỡ mộng
  • sự không có ảo tưởng
  • Động từ
  • làm vỡ mộng, làm tan vỡ ảo tưởng
  • làm cho không có ảo tưởng

Những từ liên quan với DISILLUSIONED

shattered, enlightened, broken
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất