Disenchanted | Nghĩa của từ disenchanted trong tiếng Anh

/ˌdɪsɪnˈtʃæntəd/

  • Động từ
  • giải mê, làm hết ảo tưởng, làm tan ảo mộng

Những từ liên quan với DISENCHANTED

cynical, jaundiced, sophisticate, disillusioned
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất