Discourse | Nghĩa của từ discourse trong tiếng Anh

/ˈdɪsˌkoɚs/

  • Danh Từ
  • bài thuyết trình, bài diễn thuyết; bài nghị luận, bài luận văn; bài giảng đạo
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc nói chuyện, cuộc đàm luận
    1. to hold discourse with someone on something: nói chuyện việc gì với ai
  • Động từ
  • (+ on, upon) thuyết trình về; nghị luận về (một vấn đề gì)
  • nói chuyện, chuyện trò, đàm luận

Những từ liên quan với DISCOURSE

descant, communication, rhetoric, monologue, discussion, lecture, essay, homily, speech, converse, conversation, chat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất