Discouraging | Nghĩa của từ discouraging trong tiếng Anh

/dɪˈskɚrəʤɪŋ/

  • Tính từ
  • làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng

Những từ liên quan với DISCOURAGING

disadvantageous, gloomy, depressive, dreary, oppressive, inopportune, daunting, bleak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất