Director | Nghĩa của từ director trong tiếng Anh

/dəˈrɛktɚ/

  • Danh Từ
  • giám đốc, người điều khiển, người chỉ huy
    1. Board of directors: ban giám đốc
  • (sử học) quan đốc chính (hồi cách mạng Pháp)
  • (tôn giáo) cha đạo
  • người đạo diễn (phim)
  • (toán học) đường chuẩn
    1. director circle: vòng chuẩn
  • máy ngắm (ở súng, để điều chỉnh tầm đạn...)

Những từ liên quan với DIRECTOR

principal, kingpin, chair, overseer, skipper, chief, governor, administrator, player, head, leader
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất