Controller | Nghĩa của từ controller trong tiếng Anh

/kənˈtroʊlɚ/

  • Danh Từ
  • người kiểm tra, người kiểm soát
  • quản gia, quản lý, trưởng ban quản trị (bệnh viện, trường học, doanh trại quân đội...) ((cũng) comptroller)
  • (kỹ thuật) bộ điều chỉnh (nhiệt độ, áp lực, tốc độ của máy...)

Những từ liên quan với CONTROLLER

boss, guru, director, chief, detective, administrator, official, head, commander, manager, ruler, auditor, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất