Damnable | Nghĩa của từ damnable trong tiếng Anh

/ˈdæmnəbəl/

  • Tính từ
  • đáng trách
  • đáng tội, đáng đoạ đày
  • (thông tục) đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất