Deterrent | Nghĩa của từ deterrent trong tiếng Anh

/dɪˈtɚrənt/

  • Tính từ
  • để ngăn cản, để ngăn chặn, để cản trở
  • làm nản lòng, làm nhụt chí, làm thoái chí
  • Danh Từ
  • cái ngăn cản, cái ngăn chặn
    1. a nuclear deterrent: vũ khí nguyên tử để ngăn chặn
  • cái làm nản lòng, cái làm nhụt chí, cái làm thoái chí

Những từ liên quan với DETERRENT

leash, curb, preventive, shackle, hindrance, defense, obstacle, discouragement
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất