Destroyer | Nghĩa của từ destroyer trong tiếng Anh

/dɪˈstrojɚ/

  • Danh Từ
  • người phá hoại, người phá huỷ, người tiêu diệt; vật phá hoại, vật phá huỷ, vật tiêu diệt
  • (hàng hải) tàu khu trục

Những từ liên quan với DESTROYER

poison, assassin, executioner, ship, iconoclast, radiation, chemotherapy, bomber, firebrand, battleship
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất