Chemotherapy | Nghĩa của từ chemotherapy trong tiếng Anh

/ˌkiːmoʊˈθerəpi/

  • Danh Từ
  • (y học) phép chữa hoá học

Những từ liên quan với CHEMOTHERAPY

assassin, executioner, iconoclast, radiation, bomber, firebrand
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất