Derivative | Nghĩa của từ derivative trong tiếng Anh

/dɪˈrɪvətɪv/

  • Tính từ
  • bắt nguồn từ
  • (hoá học) dẫn xuất
  • (ngôn ngữ học) phái sinh
  • Danh Từ
  • (hoá học) chất dẫn xuất
  • (ngôn ngữ học) từ phát sinh
  • (toán học) đạo hàm

Những từ liên quan với DERIVATIVE

secondary, outgrowth, hereditary, cognate, offshoot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất