Hereditary | Nghĩa của từ hereditary trong tiếng Anh

/həˈrɛdəˌteri/

  • Tính từ
  • di truyền, cha truyền con nối
    1. a hereditary disease: một bệnh di truyền

Những từ liên quan với HEREDITARY

inbred, paternal, heritable, inborn, lineal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất