Cognate | Nghĩa của từ cognate trong tiếng Anh

/ˈkɑːgˌneɪt/

  • Tính từ
  • cùng họ hàng; (Ê-cốt) có họ về đằng mẹ
  • cùng gốc, cùng nguồn, cùng một tổ tiên
    1. English and German are cognate languages: tiếng Anh và tiếng Đức là những thứ tiếng cùng gốc
  • cùng bản chất tương tự
  • Danh Từ
  • vật cùng nguồn gốc
  • bà con gần, họ hàng gần; (Ê-cốt) bà con về đằng mẹ
  • (ngôn ngữ học) từ cùng gốc (với từ khác)

Những từ liên quan với COGNATE

comparable, incident, like, generic, analogous, kindred, allied, related, connected
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất