Demeanor | Nghĩa của từ demeanor trong tiếng Anh

/dɪˈmiːnɚ/

  • Danh Từ
  • cách xử xự; thái độ

Những từ liên quan với DEMEANOR

carriage, set, poise, conduct, bearing, presence, attitude, mien, deportment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất