Accursed | Nghĩa của từ accursed trong tiếng Anh

/əˈkɚst/

  • Tính từ
  • đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm
  • xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu
  • phiền toái, khó chịu

Những từ liên quan với ACCURSED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất