Cusp | Nghĩa của từ cusp trong tiếng Anh

/ˈkʌsp/

  • Danh Từ
  • đỉnh, chỏm, ngọn (núi...)
  • (toán học) điểm lùi
  • (thực vật học) mũi nhọn (lá...)

Những từ liên quan với CUSP

angle, point, apex, flap, fold, horn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất