Cudgel | Nghĩa của từ cudgel trong tiếng Anh

/ˈkʌʤəl/

  • Danh Từ
  • dùi cui, gậy tày
  • to take up the cudgels for somebody
    1. che chở ai, bảo vệ ai
  • Động từ
  • đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy tày
  • to cudgel one's brains
    1. (xem) brain

Những từ liên quan với CUDGEL

sap, paddle, rod, cane, club, bat, shill, cosh, nightstick, blackjack, stick
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất