Cosh | Nghĩa của từ cosh trong tiếng Anh
/ˈkɑːʃ/
- Danh Từ
- (từ lóng) cái dùi cui
- Động từ
- (từ lóng) đánh bằng dùi cui
Những từ liên quan với COSH
sap,
clobber,
staff,
bash,
pummel,
business,
cudgel,
hickory,
nightstick,
mallet,
hammer,
blackjack