Faze | Nghĩa của từ faze trong tiếng Anh

/ˈfeɪz/

  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm phiền; làm bối rối, làm lúng túng

Những từ liên quan với FAZE

dismay, bother, confound, daunt, horrify, mystify, confuse, perplex, disconcert, appall, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất