Faze | Nghĩa của từ faze trong tiếng Anh
/ˈfeɪz/
- Động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm phiền; làm bối rối, làm lúng túng
Những từ liên quan với FAZE
dismay,
bother,
confound,
daunt,
horrify,
mystify,
confuse,
perplex,
disconcert,
appall,
annoy