Corn | Nghĩa của từ corn trong tiếng Anh

/ˈkoɚn/

  • Danh Từ
  • chai (chân)
  • one's pet corn
    1. chỗ đau
  • to tread on someone's corns
    1. (xem) tread
  • hạt ngũ cốc
  • cây ngũ cốc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngô, bắp ((cũng) Indian corn)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rượu ngô
  • to acknowledge the corn
    1. công nhận lời của ai là đúng
  • nhận lỗi
  • to carry corn
    1. (từ lóng) lợi dụng sự may mắn một cách khôn ngoan; lợi dụng sự thành công một cách khôn ngoan
  • to feel somebody on soft corn
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khen ai, tán tụng ai, cho ai đi tàu bay
  • to measure another's corn by one's own bushel
    1. (xem) bushel
  • Động từ
  • muối bằng muối hột, muối (thịt...)
    1. corn ed beef: thịt bò muối
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viên thành hạt nhỏ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nuôi bằng ngô

Những từ liên quan với CORN

bromide, injury, banality, sore, berry, contusion, platitude, egg, blister, abscess, bump, nodule, inflammation, rice, nut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất