Contraceptive | Nghĩa của từ contraceptive trong tiếng Anh

/ˌkɑːntrəˈsɛptɪv/

  • Tính từ
  • để tránh thụ thai
  • Danh Từ
  • dụng cụ tránh thụ thai; thuốc tránh thụ thai

Những từ liên quan với CONTRACEPTIVE

jelly, sponge, loop, condom, safety, diaphragm, pill, coil, hormone, foam, prophylactic, IUD
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất