Safety | Nghĩa của từ safety trong tiếng Anh

/ˈseɪfti/

  • Danh Từ
  • sự an toàn, sự chắc chắn
    1. to be in safety: ở chỗ an toàn
    2. to play for safety: chơi cẩn thận; chơi ăn chắc
  • tính an toàn, tính chất không nguy hiểm
    1. the safety of an experiment: tính chất không nguy hiểm của cuộc thí nghiệm
  • chốt an toàn (ở súng)

Những từ liên quan với SAFETY

security, freedom, assurance, refuge, defense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất