Amazement | Nghĩa của từ amazement trong tiếng Anh

/əˈmeɪzmənt/

  • Danh Từ
  • sự kinh ngạc, sự sửng sốt, sự hết sức ngạc nhiên
    1. to stand transfixed with amazement: đứng sững ra vì kinh ngạc
    2. to be filed with amazement: hết sức kinh ngạc

Những từ liên quan với AMAZEMENT

perplexity, stopper, stunner, astonishment, admiration, awe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất