Husband | Nghĩa của từ husband trong tiếng Anh

/ˈhʌzbənd/

  • Danh Từ
  • người chồng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người quản lý, người trông nom (việc chi tiêu...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người làm ruộng
  • Động từ
  • tiết kiệm, dành dụm; khéo sử dụng
    1. to husband one's resources: khéo sử dụng các tài nguyên của mình
  • (thơ ca), (đùa cợt) gả chồng
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) lấy, cưới (vợ)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) cày cấy (ruộng đất)
  • chồng

Những từ liên quan với HUSBAND

hubby, groom, helpmate, mate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất