Concentrated | Nghĩa của từ concentrated trong tiếng Anh

/ˈkɑːnsənˌtreɪtəd/

  • Tính từ
  • tập trung
    1. concentrated fire: hoả lực tập trung
  • (hoá học) cô đặc

Những từ liên quan với CONCENTRATED

entire, intensive, stuffed, lusty, robust, straight, hard, rich, potent, complete, fierce, fixed, strong
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất