Lusty | Nghĩa của từ lusty trong tiếng Anh
/ˈlʌsti/
- Tính từ
- cường tráng, mạnh mẽ, đầy khí lực, đầy sức sống
- a lusty young man: một thanh niên cường tráng
Những từ liên quan với LUSTY
hearty,
stalwart,
rugged,
strenuous,
robust,
sturdy,
hale,
potent,
strong,
stout,
strapping