Code | Nghĩa của từ code trong tiếng Anh

/ˈkoʊd/

  • Danh Từ
  • bộ luật, luật
    1. labour code: luật lao động
    2. code of honour: luân thường đạo lý
  • điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp)
    1. the code of the school: điều lệ nhà trường
  • mã, mật mã
    1. a code telegram: bức điện viết bằng mật mã
    2. morse code: mã moóc
  • Động từ
  • viết bằng mã, viết bằng mật mã (bức điện)

Những từ liên quan với CODE

convention, charter, discipline, method, maxim, canon, custom, etiquette
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất