Clove | Nghĩa của từ clove trong tiếng Anh

/ˈkloʊv/

  • Danh Từ
  • (thực vật học) cây đinh hương
  • đinh hương
  • (thực vật học) ánh, hành con (hành tỏi)

Những từ liên quan với CLOVE

rive, part, divorce, separate, rip, slice, dissect, pierce, chop, cut, hew, carve, open, rend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất