Clove | Nghĩa của từ clove trong tiếng Anh
/ˈkloʊv/
- Danh Từ
- (thực vật học) cây đinh hương
- đinh hương
- (thực vật học) ánh, hành con (hành tỏi)
Những từ liên quan với CLOVE
rive,
part,
divorce,
separate,
rip,
slice,
dissect,
pierce,
chop,
cut,
hew,
carve,
open,
rend