Cling | Nghĩa của từ cling trong tiếng Anh

/ˈklɪŋ/

  • Động từ
  • bám vào, dính sát vào, níu lấy
    1. wet clothes cling to the body: quần áo ướt dính sát vào người
    2. clinging dress: quần áo bó sát vào người
  • (nghĩa bóng) bám lấy; trung thành (với); giữ mãi
    1. to cling to one's friend: trung thành với bạn
    2. to cling to one's habit: giữ mãi một thói quen
    3. to cling to an idea: giữ một ý kiến
  • to cling on to
    1. bám chặt lấy, giữ chặt lấy

Những từ liên quan với CLING

linger, grasp, endure, continue, clutch, embrace, fasten, hug, cohere, stick, adhere
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất